stony tunguska

stony tunguska

The Stony Tunguska River winds through the Siberian taiga.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Tunguska Đá: "stony tunguska" tên của một con sông ở Siberia, Nga, chảy theo hướng tây bắc để trở thành một nhánh của sông Yenisei. Tên gọi này phân biệt với các sông Tunguska khác trong khu vực, như "Podkamennaya Tunguska" (Tunguska Đá).

dụ sử dụng
  • (Sông stony tunguska một con sông quan trọng trong khu vực Siberia.)
  • (Các nhà thám hiểm đã đi thuyền trên sông stony tunguska để đến sông Yenisei.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the stony tunguska basin": lưu vực sông stony tunguska.

    • The stony tunguska basin is rich in natural resources. (Lưu vực sông stony tunguska rất giàu tài nguyên thiên nhiên.)
  • "along the stony tunguska": dọc theo sông stony tunguska.

    • Settlements along the stony tunguska are sparse. (Các khu định cư dọc theo sông stony tunguska rất thưa thớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tunguska (n): tên chung cho một nhóm sông ở Siberia, bao gồm sông Stony Tunguska, Podkamennaya Tunguska, Lower Tunguska.
    • The Tunguska event in 1908 is named after the Podkamennaya Tunguska river. (Sự kiện Tunguska năm 1908 được đặt tên theo sông Podkamennaya Tunguska.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Tunguska Đá: tên gọi địa phương hoặc dịch thuật của "stony tunguska" trong tiếng Việt.
  • Stony Tunguska River: một cách viết khác của tên này, thường dùng trong văn bản địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho tên địa danh này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stony tunguska" đây tên địa danh cụ thể.